máy láng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy dùng để làm nhẵn, phẳng bề mặt: "máy láng" là một loại máy móc hoặc thiết bị có chức năng làm cho bề mặt của vật liệu (như giấy, vải, kim loại, gỗ) trở nên phẳng, mịn, bóng hoặc nhẵn nhụi thông qua quá trình ép, nén hoặc ma sát.
- Thiết bị làm láng trong công nghiệp: Trong các ngành sản xuất, "máy láng" thường được dùng để hoàn thiện sản phẩm, tạo độ mịn hoặc độ bóng cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máy láng được sử dụng để làm nhẵn bề mặt giấy trong quy trình sản xuất. (Thiết bị này giúp giấy trở nên mịn và phẳng hơn.)
- Trong ngành dệt, máy láng vải giúp vải có độ bóng và mượt. (Máy láng làm cho vải không còn nhăn và sáng bóng.)
- Kỹ sư vận hành máy láng để hoàn thiện các tấm kim loại. (Người kỹ sư dùng máy để làm phẳng bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "máy láng giấy": máy chuyên dụng để làm nhẵn bề mặt giấy, thường dùng trong sản xuất giấy in hoặc giấy cao cấp.
- Nhà máy mới nhập một máy láng giấy hiện đại để nâng cao chất lượng sản phẩm. (Máy này giúp giấy có độ mịn tối ưu.)
- "máy láng vải": máy dùng trong ngành dệt may để làm phẳng và tạo độ bóng cho vải.
- Máy láng vải giúp loại bỏ nếp nhăn và tăng tính thẩm mỹ cho vải. (Quá trình láng làm vải trông sang trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Láng (động từ): hành động làm nhẵn, phẳng bề mặt.
- Thợ lành nghề có thể láng bề mặt gỗ bằng tay. (Họ dùng dụng cụ để làm phẳng gỗ.)
- Máy ép láng (danh từ): loại máy vừa ép vừa láng, thường dùng trong sản xuất giấy hoặc kim loại.
- Máy ép láng tạo ra bề mặt phẳng đồng đều. (Thiết bị này kết hợp cả ép và láng.)
Từ đồng nghĩa
- Máy làm nhẵn: máy có chức năng tương tự, làm mịn bề mặt.
- Máy đánh bóng: máy dùng để tạo độ bóng, thường có thêm chất liệu mài mòn.
- Máy cán: máy dùng để ép phẳng vật liệu, nhưng có thể không tập trung vào độ nhẵn như "máy láng".
Thành ngữ liên quan
- Láng như gương: thành ngữ dùng để tả bề mặt cực kỳ nhẵn và bóng, giống như mặt gương.
- Sau khi qua máy láng, bề mặt kim loại láng như gương. (Bề mặt trở nên phản chiếu và hoàn hảo.)